ngọt dịu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vị ngọt nhẹ nhàng, thanh khiết, dễ chịu: "ngọt dịu" mô tả một vị ngọt không gắt, không nồng, mà êm ái, dễ chịu, thường gợi cảm giác dễ chịu và thư thái.
- Mang cảm giác êm ái, nhẹ nhàng (mở rộng): "ngọt dịu" cũng có thể dùng để miêu tả âm thanh, màu sắc, hoặc cảm xúc có tính chất nhẹ nhàng, dễ chịu, không mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
Về vị giác:
- Ly trà này có vị ngọt dịu, không hề gắt. (Ly trà có vị ngọt nhẹ nhàng, không nồng.)
- Món chè này ngọt dịu, ăn rất dễ chịu. (Món chè có vị ngọt thanh, dễ ăn.)
Về cảm giác hoặc âm thanh:
- Giọng hát của cô ấy ngọt dịu như ru con. (Giọng hát nhẹ nhàng, êm ái.)
- Ánh nắng buổi sớm ngọt dịu, làm lòng người thư thái. (Ánh nắng nhẹ nhàng, dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngọt dịu" kết hợp với "tình cảm": chỉ tình cảm nhẹ nhàng, sâu lắng.
- Tình yêu của họ ngọt dịu như dòng suối mát. (Tình cảm êm đềm, không ồn ào.)
"ngọt dịu" trong văn học: thường dùng để tạo hình ảnh thơ mộng, gợi cảm giác thanh bình.
- Gió mùa xuân thổi ngọt dịu qua cánh đồng. (Gió nhẹ nhàng, dễ chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Ngọt ngào (tính từ): ngọt gắt hơn, thường gợi cảm giác nồng nàn, quyến rũ.
- Giọng nói ngọt ngào của cô ấy làm say đắm lòng người. (Giọng nói ngọt, quyến rũ.)
Dịu ngọt (tính từ): tương tự "ngọt dịu", nhưng nhấn mạnh tính nhẹ nhàng trước.
- Hương hoa dịu ngọt lan tỏa trong không gian. (Hương thơm nhẹ nhàng, ngọt thanh.)
Từ đồng nghĩa
- Ngọt thanh: ngọt nhẹ, không gắt, thường dùng cho trái cây chín.
- Ngọt lịm: ngọt đậm, nhưng có thể gợi cảm giác hơi gắt hơn "ngọt dịu".
- Êm dịu: nhấn mạnh vào sự nhẹ nhàng, không chỉ về vị mà còn về cảm giác.
Thành ngữ liên quan
- Ngọt dịu như mật: so sánh vị ngọt nhẹ nhàng với mật ong, thường dùng để khen ngợi.
- Giọng cô ấy ngọt dịu như mật, ai nghe cũng thấy thích. (Giọng nói nhẹ nhàng, dễ chịu.)